Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bài bản" (1)

bài bản
Tiếng Anh Phó từsystematically, properly
Từ vựng của tôi
Họ quy hoạch bài bản trước khi đánh số.
They plan systematically before numbering.

swap_horiz Từ liên quan "bài bản" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bài bản" (1)

Họ quy hoạch bài bản trước khi đánh số.
They plan systematically before numbering.